bảo an

  1. assurer la paix; assurer la sécurité
    • Hội đồng bảo an Liên hiệp quốc
      Conseil de sécurité de l'ONU

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bảo an
Một người lính bảo an đang tuần tra trong khu phố.